Tủ mát 4 cánh cho nhà hàng thường được chọn ở mức 1000–1100L, nhưng dung tích phù hợp còn phụ thuộc lượng nguyên liệu trữ giữa hai lần nhập hàng, số nhóm thực phẩm và diện tích bếp. Xem các mẫu tủ mát thật của Bếp 86 ngay dưới đây, sau đó dùng hướng dẫn phía sau để đối chiếu nhu cầu của nhà hàng mình.
Mẫu tủ mát để so sánh nhanh
Trên điện thoại, vuốt ngang để xem thêm sản phẩm.
Nhà hàng nên chọn tủ mát 4 cánh dung tích bao nhiêu?
Nếu bếp nhập hàng thường xuyên và chỉ cần dự trữ nguyên liệu mát cho ca tiếp theo, nên tính từ số khay hoặc hộp thực tế trước khi chọn máy. Với nhu cầu lưu trữ đa dạng hơn, hai mẫu 4 cánh Bếp 86 đang giới thiệu là tủ mát 4 cánh 1000L và tủ mát 4 cánh quạt gió 1100L. Chênh lệch 100L trên tên sản phẩm chỉ là một phần của quyết định; cách làm lạnh, kích thước phủ bì và cách bố trí kệ cũng quan trọng.
Khoảng 600L: bếp nhỏ, hàng về hằng ngày
Mức này phù hợp để tham khảo khi thực đơn gọn, ít nhóm nguyên liệu cần giữ mát và diện tích đặt tủ hạn chế. Mẫu tủ mát đứng 2 cánh 600L giúp đối chiếu trước khi quyết định có thật sự cần tủ 4 cánh hay không. Nếu bếp phải xếp kín kệ trong giờ cao điểm, hãy chuyển sang mức dung tích lớn hơn.
Khoảng 1000–1100L: nhà hàng cần phân khu nguyên liệu
Đây là nhóm tủ 4 cánh đáng xem trước nếu nhà hàng cần tách rau củ, thực phẩm sơ chế, nước sốt và đồ uống theo từng kệ. Chọn 1000L hoặc 1100L theo lượng hàng thực nhập vào thời điểm cao nhất, số lần mở cửa và không gian lắp đặt; không chỉ theo số bàn ăn.
Khoảng 1600L: kho mát lớn hoặc nhiều ca phục vụ
Khi 4 cánh không còn đủ chỗ ở giờ cao điểm, nhà hàng có thể cân nhắc tủ mát 6 cánh 1600L hoặc chia hàng ra hai thiết bị. Phương án nào phù hợp hơn phụ thuộc mặt bằng, luồng di chuyển và việc các khu bếp có cần lấy nguyên liệu độc lập hay không.

Cách tính dung tích từ lượng hàng thực tế
Trước khi mua tủ mát 4 cánh cho nhà hàng, hãy lập danh sách nguyên liệu cần giữ mát vào ngày đông khách nhất. Ghi số khay hoặc hộp của từng nhóm, kích thước bao bì và thời gian lưu trước khi dùng hết. Lấy ngày cao điểm làm mốc sẽ sát nhu cầu hơn lấy một ngày bán bình thường.
- Đếm lượng hàng nhập mỗi đợt: rau, nguyên liệu sơ chế, nước sốt, đồ uống và các nhóm phải tách riêng.
- Đo khay, hộp lớn nhất: đối chiếu chiều rộng, chiều sâu lòng tủ và khả năng điều chỉnh kệ của đúng model.
- Thử sơ đồ xếp hàng: để lối lưu thông khí lạnh theo hướng dẫn của nhà sản xuất; không lấy dung tích công bố làm thể tích có thể nhồi kín.
- Đối chiếu chu kỳ nhập hàng: nhập mỗi ngày thường cần kho dự trữ khác với nhập cách ngày hoặc có nhiều ca phục vụ.
Ví dụ, một bếp dự định trữ thêm hàng cho hai ngày cuối tuần cần kiểm tra lượng khay cao điểm, không nên chọn chỉ vì “nhà hàng quy mô vừa” thường dùng 1000L. Dung tích sử dụng thực tế còn chịu ảnh hưởng của kệ, hộp đựng và khoảng thoáng cần thiết. Nếu có sẵn kích thước khay và số lượng hàng, Bếp 86 có thể đối chiếu model cụ thể trước khi chốt.
1000L làm lạnh trực tiếp hay 1100L quạt gió?
Hai mẫu tủ mát 4 cánh trên website có đặc điểm kỹ thuật khác nhau. Mẫu 1000L VNL-TM1000 dùng dàn ống đồng làm lạnh trực tiếp, kích thước phủ bì 1230 × 760 × 1930 mm; dải nhiệt hãng công bố là -5°C đến +5°C. Mẫu quạt gió VNL-TMQ1000 được trang sản phẩm ghi dung tích 1100L, kích thước 1340 × 760 × 2000 mm, dải nhiệt 2°C đến 8°C. Đây là thông số của từng sản phẩm, cần xác nhận lại cấu hình khi đặt mua.
Chọn mẫu 1000L làm lạnh trực tiếp khi
Mặt bằng chỉ vừa kích thước phủ bì 1230 × 760 mm, số lượng hàng dự trữ đáp ứng trong các kệ thực tế và quy trình bếp có thể dành thời gian kiểm tra, vệ sinh tủ đều đặn. Nên hỏi kỹ cách phân bổ lạnh của model và vị trí đặt thực phẩm nhạy cảm với nhiệt độ.
Chọn mẫu 1100L quạt gió khi
Bếp mở tủ thường xuyên, cần luồng khí lạnh lưu chuyển giữa các kệ và có chỗ cho thân tủ rộng hơn. Nguyên liệu nên được đậy kín hoặc đóng hộp phù hợp để hạn chế khô bề mặt; vẫn cần theo dõi nhiệt độ thực tế ở vị trí bảo quản.
Kiểm tra vị trí đặt tủ trước khi chốt dung tích
Dung tích lớn hơn đi kèm thân tủ rộng hơn. Hãy đo chiều rộng cửa ra vào, hành lang, thang máy, lối rẽ và vị trí đặt sau khi mở cánh. Đo theo kiện hàng và đường vận chuyển, không chỉ theo khoảng trống ở nơi đặt tủ. Cần giữ khoảng thoáng tản nhiệt đúng tài liệu của model và tránh đặt sát bếp nóng hoặc nơi nắng chiếu trực tiếp.
Nếu một tủ lớn làm cản lối thao tác, hai tủ nhỏ đặt ở hai khu sơ chế có thể thuận tiện hơn. Ngược lại, khu bếp tập trung với số lượng khay lớn có thể vận hành gọn hơn khi dùng một tủ phù hợp. Hãy kiểm tra nguồn điện, vị trí ổ cắm và khả năng vệ sinh, bảo dưỡng trước khi lắp đặt.
Sắp xếp thực phẩm để dùng hết dung tích hiệu quả
Chọn đúng dung tích mới là bước đầu. Trong quá trình sử dụng, nguyên liệu sống và thực phẩm đã sơ chế cần đựng trong hộp kín, phân khu rõ ràng và tuân thủ quy trình an toàn thực phẩm của bếp. Dán nhãn ngày nhập, ưu tiên dùng hàng cũ trước và kiểm tra nhiệt độ theo yêu cầu bảo quản của từng loại thực phẩm.
Không xếp khay che kín đường gió hoặc áp sát vị trí cần lưu thông lạnh. Việc để trống một phần không gian theo hướng dẫn của thiết bị giúp hàng được làm mát đều hơn. Bếp có nhiều nhóm nguyên liệu nên lên sơ đồ kệ trước khi mua; sau đó mới so sánh thêm các mẫu trong danh mục tủ mát công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Nhà hàng bao nhiêu bàn thì nên mua tủ mát 4 cánh 1000L?
Không có một mốc số bàn áp dụng cho mọi thực đơn. Hãy dựa vào lượng nguyên liệu mát cần trữ ở giờ cao điểm, số ngày giữa các lần nhập và kích thước khay đang dùng. Một nhà hàng ít bàn nhưng nhập hàng cách ngày vẫn có thể cần nhiều chỗ hơn bếp nhiều bàn nhập hàng mỗi ngày.
Tủ 1100L có luôn chứa nhiều thực phẩm hơn tủ 1000L không?
Dung tích danh nghĩa lớn hơn, nhưng số khay xếp được còn phụ thuộc kích thước lòng tủ, cấu trúc kệ và khoảng thoáng cần giữ. Nên thử bố trí khay theo số đo thực tế thay vì chỉ lấy chênh lệch 100L để quyết định.
Tủ mát 4 cánh có dùng để cấp đông thực phẩm không?
Không nên xem tủ mát là thiết bị cấp đông. Dải nhiệt và chức năng phải theo đúng model; thực phẩm cần đông sâu nên dùng tủ đông phù hợp. Nếu bếp cần cả hai khoang, có thể tham khảo thêm hướng dẫn chọn tủ đông và tủ mát công nghiệp.
Cần đo gì trước khi đặt tủ mát 4 cánh?
Đo chiều rộng, chiều cao đường đưa tủ vào; mặt bằng đặt máy; khoảng mở cánh và vị trí nguồn điện. Đối chiếu kích thước phủ bì của đúng model, đồng thời hỏi kỹ yêu cầu thông gió và kích thước kiện vận chuyển.
Cần chọn dung tích sát với bếp của bạn?
Gửi số khay nguyên liệu cần trữ, chu kỳ nhập hàng và kích thước vị trí đặt tủ cho Bếp 86. Đội ngũ sẽ đối chiếu mẫu 1000L, 1100L hoặc phương án khác theo mặt bằng thực tế.

