Tủ Đông Công Nghiệp Dung Tích 1068L: Cách So Sánh Model Theo Nhu Cầu Bếp

Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L là lựa chọn phù hợp cho nhà hàng, quán ăn và bếp tập thể cần bảo quản lượng lớn thực phẩm trong cùng một thiết bị. Tuy nhiên, các model có cùng dung tích chưa chắc giống nhau về chức năng, phương pháp làm lạnh và khả năng vận hành. Có loại chuyên bảo quản đông, có loại cho phép chuyển đổi giữa chế độ đông và mát. Vậy nên chọn model nào để phù hợp với thực đơn, lượng nguyên liệu và cách tổ chức bếp? Bài viết dưới đây của BẾP 86 sẽ hướng dẫn cách so sánh và lựa chọn thực tế.

Những tiêu chí quan trọng khi so sánh tủ đông công nghiệp dung tích 1068L

Dung tích 1068L chỉ phản ánh quy mô khoang chứa danh định. Để chọn đúng model, cần đánh giá chức năng bảo quản, công nghệ làm lạnh, khả năng sắp xếp thực phẩm và điều kiện vận hành trong bếp.

So sánh chức năng đông lạnh và đông mát

Đây là tiêu chí cần xác định đầu tiên vì mỗi bếp có nhu cầu bảo quản nguyên liệu khác nhau.

Trên thị trường có hai nhóm tủ dung tích 1068L đáng chú ý:

  • Tủ đông chuyên dụng: Được thiết kế để duy trì nhiệt độ âm, phù hợp bảo quản thịt, cá, hải sản và thực phẩm đông lạnh trong thời gian dài.
  • Tủ đông mát hai chế độ: Cho phép lựa chọn chế độ bảo quản đông hoặc mát theo cấu hình thiết bị. Phù hợp với bếp có nhu cầu thay đổi lượng thực phẩm dự trữ.
  • Tủ có khoang đông và mát độc lập: Cho phép bảo quản hai nhóm thực phẩm ở nhiệt độ khác nhau cùng lúc nếu được trang bị hệ thống điều khiển riêng cho từng khoang.

Cần lưu ý rằng tủ có hai chế độ không đồng nghĩa với việc có thể sử dụng đông và mát đồng thời.

Khi so sánh tủ đông công nghiệp dung tích 1068L, cần xác định chính xác chức năng đông lạnh và khả năng chuyển đổi chế độ.

Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L
Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L

So sánh công nghệ làm lạnh

Công nghệ làm lạnh ảnh hưởng đến khả năng phân phối nhiệt, tình trạng đóng tuyết và công việc vệ sinh trong quá trình sử dụng.

Hai phương pháp thường gặp gồm:

Làm lạnh trực tiếp

Hơi lạnh được truyền từ hệ thống làm lạnh đến khoang bảo quản thông qua bề mặt trao đổi nhiệt.

  • Ưu điểm: Cấu tạo tương đối đơn giản, phù hợp với nhu cầu bảo quản thực phẩm đóng gói và ít thay đổi vị trí.
  • Hạn chế: Một số model có thể xuất hiện tuyết bám, cần kiểm tra và xả tuyết theo hướng dẫn.
  • Nhu cầu phù hợp: Bếp có lịch nhập hàng ổn định, không thường xuyên mở cửa hoặc đảo vị trí thực phẩm.

Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L sử dụng làm lạnh trực tiếp cần được đánh giá theo nhu cầu bảo quản và tần suất mở cửa thực tế.

Làm lạnh bằng quạt gió

Không khí lạnh được quạt phân phối trong khoang tủ, giúp lưu thông nhiệt đến các khu vực chứa thực phẩm.

  • Ưu điểm: Hỗ trợ phân phối nhiệt đồng đều, phù hợp với khoang chứa nhiều tầng kệ.
  • Hạn chế: Thực phẩm không được đóng gói kín có thể bị mất ẩm trong quá trình bảo quản.
  • Nhu cầu phù hợp: Nhà hàng có lượng nguyên liệu lớn, thường xuyên lấy hàng và cần bố trí nhiều nhóm thực phẩm.

Không nên mặc định tất cả tủ quạt gió đều có khả năng tự động xả đá. Đây là chức năng cần được kiểm tra riêng trên từng model.

Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L làm lạnh quạt gió cần được kiểm tra thêm về khả năng phân phối nhiệt và cơ chế xả đá.

Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L
Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L

So sánh khả năng chứa thực phẩm thực tế

Hai model có dung tích danh định 1068L vẫn có thể khác nhau về diện tích sử dụng và thiết kế bên trong.

Khi đánh giá sức chứa, cần kiểm tra:

  • Số lượng và vị trí kệ: Kệ có thể điều chỉnh độ cao giúp phân chia không gian phù hợp với từng loại hộp thực phẩm.
  • Kích thước khoang chứa: Cần đo chiều rộng, chiều sâu và chiều cao hữu dụng để xác định khay nguyên liệu có đặt vừa hay không.
  • Khả năng chịu tải của kệ: Đặc biệt quan trọng khi bảo quản thịt đông lạnh, thực phẩm đóng thùng hoặc nguyên liệu có trọng lượng lớn.
  • Không gian lưu thông khí lạnh: Không nên xếp hàng sát các vị trí cấp và hồi gió, vì có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì nhiệt độ.
  • Cách phân chia thực phẩm: Những nhóm nguyên liệu thường lấy nên được bố trí ở vị trí thuận tiện, hạn chế thời gian mở cửa.

Ví dụ, bếp cần dự trữ 300kg thực phẩm không thể chỉ dựa vào con số 1068L để kết luận tủ chứa đủ. Cần tính thêm thể tích bao bì, cách xếp hàng và tải trọng cho phép.

Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L cần được đối chiếu với kích thước khay, tải trọng kệ và thể tích sử dụng thực tế.

Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L
Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L

So sánh kích thước và thiết kế 4 cánh

Phần lớn các model tủ đông công nghiệp 1068L dạng đứng được thiết kế với 4 cánh cửa để phân chia khu vực lấy thực phẩm.

Thiết kế này mang lại một số lợi ích:

  • Hạn chế mở toàn bộ khoang: Nhân viên chỉ cần mở cánh cửa tương ứng với vị trí chứa nguyên liệu.
  • Dễ phân loại thực phẩm: Có thể bố trí riêng thịt, cá, hải sản và thực phẩm chế biến sẵn theo khu vực.
  • Tận dụng chiều cao: Thiết kế đứng giúp tiết kiệm diện tích sàn so với việc bố trí nhiều tủ nằm có tổng dung tích tương đương.
  • Thuận tiện kiểm kê: Các tầng kệ và ngăn chứa được phân chia rõ ràng, hỗ trợ kiểm soát số lượng nguyên liệu.

Tuy nhiên, cần kiểm tra kích thước phủ bì và khoảng không gian mở cánh.

Bếp có lối đi hẹp phải đặc biệt chú ý đến vị trí đặt tủ. Cánh cửa không được cản trở khu sơ chế, đường vận chuyển thực phẩm hoặc lối đi của nhân viên.

Khi lựa chọn tủ đông công nghiệp dung tích 1068L, cần kiểm tra kích thước lắp đặt và phạm vi mở cửa của thiết bị.

Bảng so sánh các model tủ đông công nghiệp 1068L tại BẾP 86

BẾP 86 hiện có các dòng tủ dung tích 1068L với chức năng bảo quản khác nhau. Bảng dưới đây tập trung vào đặc điểm lựa chọn và nhu cầu sử dụng, thay vì chỉ đối chiếu dung tích.

Tiêu chíTủ đông 4 cánh GC4C – 1068LTủ đông mát 4 cánh 2 chế độ – 1068L
Dung tích danh định1068L1068L
Kiểu thiết kếTủ đứng 4 cánhTủ đứng 4 cánh
Chức năng chínhBảo quản đôngChuyển đổi chế độ đông hoặc mát
Mục đích sử dụngDự trữ thực phẩm đông lạnhĐiều chỉnh mục đích bảo quản theo nhu cầu
Nhóm nguyên liệuThịt, cá, hải sản, hàng đôngHàng đông hoặc hàng mát tùy chế độ
Nhu cầu phù hợpBếp có lượng hàng đông ổn địnhBếp có cơ cấu nguyên liệu thay đổi
Điểm cần xác nhậnDải nhiệt, cách làm lạnh, xả đáCơ chế chuyển chế độ, dải nhiệt từng chế độ

Việc đối chiếu tủ đông công nghiệp dung tích 1068L theo từng model giúp khách hàng nhận biết sự khác biệt về chức năng bảo quản.

Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L
Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L

Xem thêm : Tủ đông tủ mát công nghiệp: Cách chọn đúng cho nhà hàng

Cách chọn tủ đông công nghiệp 1068L theo từng mô hình bếp

Không phải nhà hàng nào cũng cần cùng một cấu hình tủ. Cần dựa vào thực đơn, lượng thực phẩm nhập và tần suất sử dụng để xác định loại phù hợp.

Mô hình kinh doanhNhu cầu bảo quảnHướng lựa chọn
Nhà hàng hải sảnDự trữ cá, tôm, mực đông lạnhTủ đông chuyên dụng
Nhà hàng lẩu nướngBảo quản nhiều loại thịt đôngTủ đông 4 cánh, dễ phân loại
Bếp ăn công nghiệpDự trữ nguyên liệu số lượng lớnTủ có kệ chịu tải phù hợp, duy trì nhiệt ổn định
Nhà hàng thực đơn theo mùaThay đổi lượng hàng đông và mátTủ đông mát chuyển đổi chế độ
Bếp khách sạnNhiều nhóm thực phẩm có yêu cầu nhiệt độ khác nhauTủ chia khoang độc lập hoặc nhiều thiết bị riêng

Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L cần được lựa chọn theo đặc điểm thực đơn và lượng nguyên liệu dự trữ của từng mô hình bếp.

Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L
Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L

Những thông số cần kiểm tra trước khi mua tủ đông 1068L

Sau khi xác định được loại tủ phù hợp, cần kiểm tra thông số kỹ thuật để tránh lựa chọn chỉ dựa vào dung tích và hình thức.

Thông sốNội dung cần kiểm tra
Dung tíchDung tích danh định và thể tích sử dụng
Dải nhiệt độKhả năng đáp ứng nhiệt độ bảo quản cần thiết
Công suất điệnCông suất định mức, điện áp sử dụng
Công nghệ làm lạnhTrực tiếp hoặc quạt gió
Xả đáThủ công hay tự động
Vật liệuChất liệu vỏ, lòng tủ và các bộ phận tiếp xúc thực phẩm
Kích thướcChiều rộng, sâu, cao của thiết bị
Giá kệSố lượng, khả năng điều chỉnh và tải trọng
Bảo hànhThời hạn và phạm vi bảo hành

Khi so sánh tủ đông công nghiệp dung tích 1068L, cần kiểm tra đầy đủ dải nhiệt, công suất điện và chế độ bảo hành.

Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L
Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L

Xem thêm : Danh mục tủ đông – tủ mát công nghiệp tại BẾP 86

Nên mua tủ đông công nghiệp dung tích 1068L nào tại BẾP 86?

Tủ đông công nghiệp dung tích 1068L phù hợp với các bếp cần không gian bảo quản lớn, nhưng việc lựa chọn model phải dựa trên nhu cầu vận hành cụ thể.

Nếu chủ yếu dự trữ thịt, cá, hải sản đông lạnh, nên cân nhắc tủ đông 4 cánh chuyên dụng. Nếu cần thay đổi giữa bảo quản đông và mát theo từng giai đoạn, tủ đông mát 4 cánh 2 chế độ 1068L là phương án đáng xem xét.

BẾP 86 cung cấp các dòng tủ đông, tủ mát công nghiệp phục vụ nhà hàng, khách sạn và bếp ăn tập thể.

Liên hệ BẾP 86 để được tư vấn model tủ đông 1068L phù hợp với lượng thực phẩm, diện tích lắp đặt và nhu cầu bảo quản của bếp trước khi quyết định mua.

Contact Me on Zalo