Kích Thước Tủ Đông 1068L: Những Số Đo Cần Kiểm Tra Trước Giao Hàng

Kích thước tủ đông 1068L là thông tin cần kiểm tra trước khi mua thiết bị cho nhà hàng, quán ăn hoặc bếp công nghiệp. Với thiết kế đứng 4 cánh, dòng tủ này thường có chiều rộng khoảng 1.200 mm và chiều cao gần 2.000 mm. Tuy nhiên, kích thước thân tủ chưa đủ để xác định thiết bị có vận chuyển và lắp đặt thuận lợi hay không. Người mua cần đo thêm cửa ra vào, hành lang, thang máy và khoảng trống tại vị trí sử dụng. Bài viết dưới đây của BẾP 86 sẽ hướng dẫn những số đo quan trọng cần xác nhận trước ngày giao hàng.

Kích thước tủ đông 1068L thường là bao nhiêu?

Tủ đông 1068L thường có thiết kế đứng 4 cánh, phù hợp với những khu bếp cần bảo quản lượng lớn thực phẩm. Kích thước cụ thể có thể thay đổi theo thương hiệu, model và cấu tạo thiết bị.

  • Chiều rộng khoảng 1.200 mm: Đây là thông số cần đối chiếu đầu tiên với cửa ra vào, hành lang và vị trí bố trí thiết bị.
  • Chiều sâu khoảng 680–760 mm: Số đo này ảnh hưởng đến diện tích đặt tủ, khoảng cách với tường và lối đi trong bếp.
  • Chiều cao khoảng 1.940–1.975 mm: Cần kiểm tra với chiều cao cửa, thang máy và trần tại khu vực lắp đặt.

Ngoài kích thước bên ngoài, người mua cần phân biệt kích thước thân tủ và kích thước đóng kiện. Khi còn bao bì bảo vệ, thiết bị có thể chiếm nhiều không gian hơn so với số đo công bố.

Để đối chiếu chính xác kích thước tủ đông 1068L, khách hàng nên yêu cầu bản thông số kỹ thuật của đúng model trước khi đặt hàng.

Kích thước tủ đông 1068L
Kích thước tủ đông 1068L

Những số đo cần kiểm tra trước khi giao tủ đông 1068L

Một chiếc tủ đông có kích thước phù hợp với vị trí sử dụng vẫn có thể gặp khó khăn trong quá trình vận chuyển. Để hạn chế tình trạng này, cần kiểm tra toàn bộ đường đưa thiết bị vào bếp.

Việc kiểm tra kích thước tủ đông 1068L cần được thực hiện trên toàn bộ tuyến vận chuyển, không chỉ tại vị trí đặt thiết bị.

Đo chiều rộng cửa và hành lang vận chuyển

Chiều rộng cửa là yếu tố đầu tiên cần kiểm tra khi nhận tủ đông 1068L. Việc đo phải dựa trên khoảng trống thực tế mà thiết bị có thể đi qua.

Các vị trí cần đo gồm:

  • Cửa ra vào công trình: Đo khoảng cách thông thủy giữa hai mép cửa khi mở hoàn toàn. Cần tính đến khung cửa, bản lề và những bộ phận làm giảm chiều rộng lối đi.
  • Cửa khu vực bếp: Kiểm tra cửa ngăn giữa khu vực nhận hàng và nơi lắp đặt. Nhiều bếp có cửa phụ nhỏ hơn cửa chính.
  • Hành lang vận chuyển: Đo tại vị trí hẹp nhất, đặc biệt là những đoạn có tủ điện, cột hoặc thiết bị nhô ra.
  • Góc cua và đoạn chuyển hướng: Kiểm tra không gian cần thiết để xoay chuyển thiết bị khi đi qua hành lang chữ L hoặc cửa nằm vuông góc với lối đi.

Khi đo cửa và hành lang, nên ghi lại kích thước tủ đông 1068L cùng chiều rộng thông thủy của từng vị trí để thuận tiện so sánh.

Kiểm tra chiều cao cửa, trần và thang máy

Chiều cao của tủ đông 1068L thường gần 2 m. Vì vậy, những công trình có cửa thấp, trần kỹ thuật hoặc sử dụng thang máy cần kiểm tra kỹ trước khi giao hàng.

Những thông số cần xác nhận bao gồm:

  • Chiều cao thông thủy của cửa: Đo từ mặt sàn hoàn thiện đến mép thấp nhất của khung cửa hoặc vật cản phía trên.
  • Chiều cao trần tại đường vận chuyển: Kiểm tra các khu vực có dầm, đường ống, hệ thống thông gió hoặc trần hạ thấp.
  • Kích thước cửa và khoang thang máy: Đo chiều rộng, chiều cao cửa thang cùng kích thước bên trong khoang để xác định khả năng đưa thiết bị vào.
  • Tải trọng thang máy: Đối chiếu tổng trọng lượng của tủ, thiết bị hỗ trợ vận chuyển và nhân sự với tải trọng cho phép.

Đối với nhà hàng nằm trên tầng cao, việc xác định phương án vận chuyển cần thực hiện trước khi chốt lịch giao hàng.

Nếu thiết bị không thể đi qua thang máy, cần trao đổi với đơn vị cung cấp để đánh giá phương án phù hợp. Không nên mặc định có thể nghiêng hoặc đặt nằm tủ đông trong quá trình vận chuyển khi chưa được nhà sản xuất cho phép.

Đặc biệt, kích thước tủ đông 1068L khi đóng kiện cần được xác nhận riêng nếu thiết bị phải vận chuyển bằng thang máy.

Kích thước tủ đông 1068L
Kích thước tủ đông 1068L

Đo diện tích và khoảng trống tại vị trí đặt tủ

Kích thước tủ đông 1068L chỉ thể hiện diện tích mà thân thiết bị chiếm dụng. Khi lắp đặt, cần tính thêm không gian để thông gió, vệ sinh và bảo trì.

Trước khi nhận hàng, nên kiểm tra:

  • Chiều rộng khu vực đặt tủ: Đảm bảo thân tủ không bị kẹp chặt giữa tường, cột hoặc các thiết bị khác.
  • Chiều sâu sử dụng: Tính cả phần thân tủ và khoảng cách cần thiết phía sau hoặc hai bên theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Không gian phía trên: Kiểm tra chiều cao trần, đường ống và những vật cản có thể ảnh hưởng đến việc lắp đặt.
  • Vị trí nguồn điện: Ổ cắm hoặc điểm cấp điện phải phù hợp với yêu cầu thiết bị, dễ tiếp cận và không bị che khuất gây khó khăn khi kiểm tra.
  • Điều kiện mặt sàn: Sàn cần bằng phẳng, ổn định và có khả năng chịu tải phù hợp với trọng lượng tủ cùng thực phẩm bảo quản.

Một lỗi thường gặp là bố trí tủ vừa khít với khoảng trống còn lại trong bếp. Cách lắp đặt này có thể gây khó khăn khi vệ sinh, bảo trì hoặc cần di chuyển thiết bị.

Khoảng hở thông gió không nên xác định bằng một con số chung cho mọi dòng tủ. Cần căn cứ vào cấu tạo dàn nóng và yêu cầu lắp đặt của model thực tế.

Khi kiểm tra kích thước tủ đông 1068L, cần tính cả khoảng hở kỹ thuật để bảo đảm thiết bị có đủ không gian vận hành và bảo trì.

Kích thước tủ đông 1068L
Kích thước tủ đông 1068L

Xem thêm : Bố trí tủ đông mát 4 cánh inox trong bếp ở đâu để dễ sử dụng và vệ sinh?

Kiểm tra khoảng mở cánh tủ và lối đi thao tác

Tủ đông 1068L thường được thiết kế với 4 cánh mở phía trước. Do đó, ngoài kích thước thân tủ, cần đo cả không gian cần thiết khi nhân viên mở cửa và lấy thực phẩm.

Những vấn đề cần kiểm tra gồm:

  • Khoảng mở cánh tủ: Xác định chiều rộng cánh và góc mở cần thiết để tránh va chạm với bàn inox, tường hoặc thiết bị xung quanh.
  • Không gian lấy khay, kệ: Đảm bảo nhân viên có thể đưa thực phẩm và khay chứa ra ngoài mà không bị cản trở.
  • Chiều rộng lối đi: Kiểm tra khả năng di chuyển khi cửa tủ đang mở, nhất là tại khu bếp có nhiều nhân viên làm việc.
  • Hướng bố trí thiết bị: Tránh đặt tủ đối diện trực tiếp với các vị trí thường xuyên cần mở cửa hoặc kéo khay lớn nếu lối đi quá hẹp.

Ví dụ, nếu tủ được đặt đối diện bàn sơ chế, cần tính khoảng cách giữa mặt trước tủ và mép bàn. Khoảng cách này phải đủ cho thao tác mở cửa, lấy thực phẩm và di chuyển an toàn.

Việc bố trí hợp lý ngay từ đầu sẽ hạn chế tình trạng phải thay đổi vị trí tủ sau khi đã lắp đặt.

Ngoài số đo thân tủ, kích thước tủ đông 1068L cần được đánh giá cùng phạm vi mở cánh để xác định không gian thao tác thực tế.

Kích thước tủ đông 1068L
Kích thước tủ đông 1068L

Cách đối chiếu kích thước tủ đông 1068L với mặt bằng bếp

Sau khi có đầy đủ số đo, cần đối chiếu kích thước thiết bị với từng khu vực từ điểm nhận hàng đến vị trí lắp đặt. Cách kiểm tra này giúp phát hiện trở ngại trước ngày giao hàng.

Có thể sử dụng bảng sau để rà soát:

Hạng mục kiểm traThông số cần đối chiếu
Cửa ra vàoKích thước thông thủy và kích thước đóng kiện
Hành langBề rộng nhỏ nhất và không gian tại góc cua
Thang máyKích thước cửa, khoang thang và tải trọng
Vị trí đặt tủRộng, sâu, cao và khoảng hở lắp đặt
Không gian phía trướcKhoảng mở cánh và lối đi thao tác

Ví dụ đối chiếu kích thước tủ đông 1068L với mặt bằng thực tế

Ví dụ thực tế:

Một nhà hàng dự kiến mua tủ đông 1068L có kích thước 1.200 × 720 × 1.940 mm. Vị trí đặt tủ có chiều rộng 1.500 mm và chiều sâu 900 mm.

Về kích thước thân tủ, khoảng không gian này lớn hơn số đo thiết bị:

  • Chiều rộng còn dư tổng cộng 300 mm.
  • Chiều sâu còn dư tổng cộng 180 mm.
  • Chiều cao cần được kiểm tra riêng theo trần thực tế.

Tuy nhiên, chưa thể khẳng định vị trí này đáp ứng yêu cầu lắp đặt. Người mua vẫn phải xác nhận khoảng hở thông gió, vị trí dàn nóng và không gian mở cửa.

Tương tự, nếu cửa ra vào chỉ rộng 800 mm, cần đánh giá phương án vận chuyển theo kích thước kiện hàng và đường đi thực tế.

Nguyên tắc quan trọng: Thiết bị phải đáp ứng đồng thời điều kiện vận chuyển, lắp đặt và sử dụng. Chỉ phù hợp với một trong ba điều kiện trên là chưa đủ.

Đối chiếu kích thước tủ đông 1068L với bản vẽ mặt bằng là cách giúp nhà hàng phát hiện sớm những vị trí có nguy cơ gây khó khăn khi giao hàng.

Kích thước tủ đông 1068L
Kích thước tủ đông 1068L

Xem thêm : Danh mục tủ đông – tủ mát công nghiệp tại BẾP 86

Cần xác nhận những thông tin gì với bên bán trước khi giao hàng?

Ngoài việc tự đo mặt bằng, khách hàng nên trao đổi với đơn vị cung cấp về model, quy cách vận chuyển và những yêu cầu kỹ thuật. Các thông tin này cần được thống nhất trước ngày nhận thiết bị.

  • Model và kích thước chính xác: Yêu cầu thông số rộng, sâu, cao của đúng phiên bản tủ đông 1068L đã chọn.
  • Kích thước khi đóng kiện: Xác nhận thiết bị được giao nguyên kiện hay có phương án đóng gói khác để chủ động kiểm tra lối vận chuyển.
  • Trọng lượng thiết bị: Thông tin này giúp xác định nhân lực, phương tiện hỗ trợ và điều kiện sử dụng thang máy.
  • Điều kiện giao hàng: Thông báo trước nếu địa điểm có cầu thang, cửa hẹp, tầng hầm hoặc khu vực hạn chế xe giao hàng.
  • Yêu cầu lắp đặt và vận hành: Xác nhận nguồn điện, khoảng cách thông gió, cách bố trí thiết bị và thời gian chờ trước khi vận hành theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Khách hàng nên yêu cầu bên bán xác nhận kích thước tủ đông 1068L bằng thông số của model cụ thể, tránh nhầm lẫn giữa các phiên bản có cùng dung tích.

Liên hệ BẾP 86 để được tư vấn lựa chọn tủ đông 1068L theo diện tích bếp. Khách hàng có thể gửi kích thước vị trí lắp đặt và hình ảnh đường vận chuyển để được hỗ trợ kiểm tra điều kiện giao hàng trước khi đặt mua.

Contact Me on Zalo