Tính dung tích tủ đông mát 4 cánh là bước cần thiết khi lựa chọn thiết bị bảo quản thực phẩm cho nhà hàng, khách sạn và bếp ăn công nghiệp. Nếu dung tích quá nhỏ, thực phẩm dễ bị xếp chật, ảnh hưởng đến khả năng lưu thông khí lạnh. Ngược lại, tủ quá lớn có thể gây lãng phí chi phí đầu tư và không gian bếp. Để chọn đúng dung tích, cần dựa vào lượng thực phẩm tồn kho, kích thước khay chứa và tần suất nhập hàng. Bài viết dưới đây của BẾP 86 hướng dẫn cách tính cụ thể, dễ áp dụng.
Cách tính dung tích tủ đông mát 4 cánh theo 4 bước
Để xác định dung tích phù hợp, cần tính tổng không gian chứa thực phẩm và phân chia theo nhu cầu bảo quản đông, mát. Quy trình gồm 4 bước sau.
Bước 1: Xác định lượng thực phẩm cần bảo quản
Trước tiên, cần thống kê lượng nguyên liệu lớn nhất mà nhà hàng phải lưu trữ giữa hai lần nhập hàng. Không nên chỉ tính lượng thực phẩm sử dụng trong một ngày.
Chia thực phẩm thành hai nhóm:
- Thực phẩm đông lạnh: Thịt, cá, hải sản và thực phẩm cấp đông cần được tính riêng để xác định dung tích khoang đông.
- Thực phẩm bảo quản mát: Rau củ, thực phẩm sơ chế và nguyên liệu dùng trong ngày được thống kê để tính dung tích khoang mát.
Ví dụ, một nhà hàng sử dụng 40kg thịt mỗi ngày nhưng nhập hàng 3 ngày/lần thì lượng thịt cần dự trữ có thể lên đến 120kg.
Tuy nhiên, không thể quy đổi trực tiếp 120kg thành 120 lít. Dung tích thực tế còn phụ thuộc vào cách đóng gói và kích thước khay chứa.
Tính dung tích tủ đông mát 4 cánh cần bắt đầu từ lượng nguyên liệu dự trữ lớn nhất giữa hai lần nhập hàng.

Bước 2: Quy đổi lượng thực phẩm thành thể tích lưu trữ
Sau khi xác định lượng thực phẩm, cần tính thể tích của các khay, hộp hoặc thùng dùng để bảo quản.
Công thức:
Thể tích (L) =
Dài × Rộng × Cao (cm)
1.000
Ví dụ, một hộp thực phẩm có kích thước:
- Chiều dài: 40cm.
- Chiều rộng: 30cm.
- Chiều cao: 20cm.
Thể tích hộp:
40 × 30 × 201.000
= 24L
Nếu nhà hàng sử dụng 15 hộp cùng kích thước:
15x24=360L
Như vậy, tổng thể tích bên ngoài của 15 hộp thực phẩm là 360 lít.
Cần tính theo kích thước bên ngoài của hộp, bao gồm cả nắp và phần nhô ra nếu có. Đây là cơ sở để đánh giá không gian xếp hàng trong tủ.
Tính dung tích tủ đông mát 4 cánh theo kích thước hộp giúp xác định không gian lưu trữ cần thiết.

Bước 3: Tính dung tích dự phòng và không gian lưu thông khí lạnh
Dung tích công bố của tủ không đồng nghĩa với việc toàn bộ không gian đó có thể xếp kín thực phẩm.
Khi tính dung tích tủ đông mát 4 cánh, cần xét thêm:
- Khoảng trống lưu thông khí lạnh: Không đặt thực phẩm che kín cửa gió hoặc các vị trí cần thông thoáng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không gian giữa các khay: Cần có khoảng cách phù hợp để xếp, lấy và kiểm tra thực phẩm.
- Lượng hàng phát sinh: Nhà hàng nên dự phòng cho những ngày đông khách hoặc khi lịch nhập hàng thay đổi.
Có thể dùng công thức ước tính ban đầu:
Dung tích cần chọn =Thể tích hàng hóa Tỷ lệ sử dụng dự kiến
Ví dụ, tổng thể tích hộp thực phẩm là 600L. Nếu giả định chỉ sử dụng được 70% dung tích khoang:
600 ÷ 0,7 ≈ 857L
Kết quả 857L chỉ là mức ước tính để sàng lọc tủ. Tỷ lệ sử dụng thực tế phải được kiểm tra theo kết cấu khoang, cách bố trí kệ và hướng dẫn xếp hàng của từng model.
Tính dung tích tủ đông mát 4 cánh có dự phòng giúp hạn chế tình trạng thiếu không gian bảo quản khi lượng hàng tăng.

Bước 4: Tính riêng dung tích ngăn đông và ngăn mát
Với tủ đông mát 4 cánh có hai vùng nhiệt độ, không nên chỉ dựa vào tổng dung tích để lựa chọn.
Ví dụ, một nhà hàng cần:
- 350L không gian cho thực phẩm đông lạnh.
- 250L không gian cho thực phẩm bảo quản mát.
Nếu giả định tỷ lệ sử dụng của mỗi khoang là 70%, dung tích cần thiết được tính như sau:
| Khoang bảo quản | Thể tích hàng hóa | Dung tích khoang ước tính |
| Ngăn đông | 350L | 500L |
| Ngăn mát | 250L | 357L |
| Tổng cộng | 600L | 857L |
Nhà hàng có thể bắt đầu tìm kiếm tủ có tổng dung tích khoảng 900–1.000L.
Tuy nhiên, cần kiểm tra dung tích riêng của từng khoang. Một chiếc tủ có tổng dung tích 1.000L vẫn có thể không phù hợp nếu ngăn đông nhỏ hơn nhu cầu thực tế.
Tính dung tích tủ đông mát 4 cánh theo từng khoang giúp lựa chọn đúng tỷ lệ không gian đông và mát.

Ví dụ tính dung tích tủ đông mát 4 cánh cho nhà hàng
Để dễ áp dụng, có thể tham khảo tình huống một nhà hàng nhập nguyên liệu 2–3 ngày/lần và sử dụng nhiều loại hộp bảo quản khác nhau.
Bảng thống kê lượng thực phẩm cần lưu trữ:
| Nhóm thực phẩm | Số hộp | Thể tích/hộp | Tổng thể tích |
| Thịt đông lạnh | 12 | 15L | 180L |
| Hải sản đông lạnh | 8 | 15L | 120L |
| Rau củ bảo quản mát | 10 | 12L | 120L |
| Thực phẩm sơ chế | 8 | 10L | 80L |
| Tổng cộng | 38 | 500L |
Trong đó:
- Nhóm đông lạnh: Cần 300L thể tích chứa hàng.
- Nhóm bảo quản mát: Cần 200L thể tích chứa hàng.
Nếu sử dụng tỷ lệ 70% để ước tính ban đầu:
| Hạng mục | Kết quả |
| Dung tích khoang đông cần thiết | Khoảng 429L |
| Dung tích khoang mát cần thiết | Khoảng 286L |
| Tổng dung tích ước tính | Khoảng 715L |
Với nhu cầu trên, nhà hàng có thể cân nhắc tủ đông mát 4 cánh dung tích khoảng 800–1.000L.
Trước khi quyết định, cần đối chiếu kích thước khay với chiều rộng, chiều sâu và chiều cao sử dụng được của từng khoang. Phép tính theo lít không thay thế được bước kiểm tra cách xếp hàng thực tế.
Tính dung tích tủ đông mát 4 cánh qua ví dụ thực tế giúp nhà hàng dễ dàng ước lượng sức chứa trước khi mua thiết bị.
Những yếu tố ảnh hưởng đến dung tích tủ đông mát cần chọn
Cùng một quy mô nhà hàng nhưng nhu cầu dung tích có thể khác nhau do tần suất nhập nguyên liệu và phương thức bảo quản.
Các yếu tố cần xem xét gồm:
- Tần suất nhập hàng: Nhà hàng nhập nguyên liệu mỗi ngày thường cần ít không gian dự trữ hơn cơ sở nhập hàng 3–4 ngày/lần.
- Loại thực phẩm: Thịt, cá đóng túi hút chân không có cách xếp khác với rau củ đựng trong thùng nhựa hoặc khay lớn.
- Kích thước khay chứa: Hộp quá rộng hoặc quá cao có thể không phù hợp với khoảng cách giữa các tầng kệ, dù tổng thể tích vẫn đáp ứng.
- Số lượng thực phẩm trong ngày cao điểm: Cần tính theo lượng tồn kho lớn nhất dự kiến, tránh tình trạng thiếu chỗ vào cuối tuần hoặc dịp lễ.
- Tỷ lệ thực phẩm đông và mát: Bếp chuyên chế biến thịt, hải sản đông lạnh sẽ cần phân bổ dung tích khác với bếp sử dụng nhiều rau củ và nguyên liệu tươi.
Vì vậy, khi tính dung tích tủ đông mát 4 cánh, cần kết hợp số liệu lưu trữ với đặc điểm vận hành của bếp.
Tính dung tích tủ đông mát 4 cánh chính xác cần xem xét đồng thời đặc điểm thực phẩm và chu kỳ nhập nguyên liệu.
Xem thêm : Bố trí tủ đông mát 4 cánh inox trong bếp ở đâu để dễ sử dụng?
Chọn tủ đông mát 4 cánh tại BẾP 86 sau khi tính dung tích
Sau khi xác định nhu cầu, nhà hàng cần đối chiếu dung tích với cấu hình thực tế của thiết bị. BẾP 86 cung cấp các dòng tủ đông, tủ mát công nghiệp phục vụ nhà hàng và bếp ăn.
Khi lựa chọn, cần kiểm tra các tiêu chí sau:
| Tiêu chí | Nội dung cần kiểm tra |
| Tổng dung tích | Có đáp ứng lượng hàng dự trữ lớn nhất không? |
| Dung tích từng khoang | Ngăn đông và ngăn mát có đủ không gian riêng không? |
| Chế độ nhiệt | Hai khoang có vận hành đồng thời ở hai mức nhiệt yêu cầu không? |
| Kích thước kệ | Có chứa vừa các khay và hộp đang sử dụng không? |
| Công nghệ làm lạnh | Có phù hợp với tần suất mở cửa và cách xếp thực phẩm không? |
| Kích thước bên ngoài | Có phù hợp với diện tích và lối vận chuyển trong bếp không? |
Đặc biệt, cần phân biệt tủ có hai chế độ chuyển đổi đông/mát với tủ có hai khoang đông và mát hoạt động đồng thời. Hai cấu hình này phục vụ nhu cầu bảo quản khác nhau.
Đối với nhà hàng có lượng hàng lớn, nên cung cấp danh sách nguyên liệu, kích thước khay và chu kỳ nhập hàng để được tư vấn chính xác.
Tính dung tích tủ đông mát 4 cánh trước khi mua giúp khách hàng chủ động so sánh thông số và lựa chọn model phù hợp.

Xem thêm : Danh mục tủ đông – tủ mát công nghiệp tại BẾP 86
Kết luận
Tính dung tích tủ đông mát 4 cánh cần bắt đầu từ lượng thực phẩm tồn kho lớn nhất, thể tích khay chứa và nhu cầu bảo quản riêng của từng nhóm nguyên liệu. Sau khi tính toán, cần kiểm tra không gian sử dụng thực tế của từng khoang trước khi chọn model.
Tính dung tích tủ đông mát 4 cánh phù hợp là cơ sở giúp nhà hàng sử dụng hiệu quả không gian bảo quản và ngân sách đầu tư.
Nếu đang cần chọn tủ đông mát 4 cánh cho nhà hàng hoặc bếp ăn công nghiệp, hãy liên hệ BẾP 86 và cung cấp lượng thực phẩm dự trữ, số khay chứa cùng tần suất nhập hàng để được tư vấn dung tích, cấu hình thiết bị phù hợp.

