Tủ đông 1068L chứa được bao nhiêu thực phẩm là câu hỏi nhiều chủ nhà hàng, quán ăn và bếp công nghiệp quan tâm khi lựa chọn thiết bị bảo quản. Tuy nhiên, dung tích 1068L không có nghĩa tủ chứa được 1068kg thực phẩm. Sức chứa thực tế phụ thuộc vào không gian sử dụng bên trong, loại nguyên liệu, kích thước bao bì và cách sắp xếp. Để xác định tủ có đáp ứng nhu cầu hay không, cần tính toán dựa trên lượng hàng dự trữ và phương án bố trí thực phẩm. Bài viết dưới đây của BẾP 86 sẽ hướng dẫn cách tự ước lượng trước khi mua.
Tủ đông 1068L thực tế chứa được bao nhiêu thực phẩm?
Không có một mức khối lượng cố định áp dụng cho tất cả tủ đông 1068L. Muốn xác định sức chứa, cần phân biệt dung tích công bố với không gian sử dụng và cách đóng gói nguyên liệu.
Phân biệt dung tích 1068L và dung tích sử dụng thực tế
Dung tích 1068L thể hiện thông số thể tích do nhà sản xuất công bố. Tuy nhiên, mỗi model có thiết kế khoang chứa, hệ thống làm lạnh và cách bố trí kệ khác nhau nên không gian xếp thực phẩm có thể chênh lệch.
Khi kiểm tra thông số tủ đông công nghiệp, cần phân biệt:
- Dung tích công bố: Là thông số thể tích được nhà sản xuất ghi trong tài liệu sản phẩm. Cần xác nhận đây là dung tích tổng hay dung tích sử dụng.
- Dung tích sử dụng: Là thể tích khoang bảo quản có thể khai thác theo thiết kế của từng model.
- Không gian xếp hàng thực tế: Là phần có thể bố trí hộp, khay hoặc túi thực phẩm sau khi tính đến kệ và khoảng trống cần thiết.
Chẳng hạn, một model có dung tích công bố 1068L nhưng dung tích sử dụng khoảng 848L. Đây là ví dụ theo một cấu hình cụ thể, không phải thông số chung cho mọi tủ 1068L.
Ngoài ra, không nên sử dụng toàn bộ thể tích khoang để xếp thực phẩm. Tủ cần có khoảng trống phù hợp để khí lạnh lưu thông và duy trì nhiệt độ bảo quản.
Vì vậy, không thể lấy 1068L quy đổi trực tiếp thành 1068kg thịt, cá hoặc hải sản.
Để xác định tủ đông 1068L chứa được bao nhiêu thực phẩm, cần kiểm tra dung tích sử dụng và không gian xếp hàng thực tế.

Cách tính sức chứa theo kích thước hộp thực phẩm
Với nhà hàng thường chia nguyên liệu thành từng hộp hoặc khay, cách dễ nhất là tính số hộp có thể bố trí trong tủ.
Trước tiên, cần xác định kích thước bao bì đang sử dụng.
Công thức tính thể tích hộp:
Thể tích hộp (lít) = Dài × Rộng × Cao (cm) / 1.000
Ví dụ, nhà hàng sử dụng hộp thực phẩm có kích thước:
- Chiều dài: 30cm.
- Chiều rộng: 20cm.
- Chiều cao: 15cm.
Thể tích mỗi hộp:
30 × 20 × 15 / 1.000 = 9 lít
Nếu mỗi hộp chứa 5kg thực phẩm, có thể ước lượng sức chứa theo số hộp bố trí được.
| Số hộp thực phẩm | Thể tích danh nghĩa của các hộp | Khối lượng thực phẩm |
| 20 hộp | 180L | 100kg |
| 30 hộp | 270L | 150kg |
| 40 hộp | 360L | 200kg |
| 50 hộp | 450L | 250kg |
| 60 hộp | 540L | 300kg |
Lưu ý: Bảng chỉ minh họa phép tính với hộp 9L chứa 5kg thực phẩm. Đây không phải số hộp hoặc tải trọng mà tủ đông 1068L chắc chắn đáp ứng.
Để biết số hộp thực tế, cần kiểm tra kích thước lọt lòng từng ngăn và khoảng cách giữa các tầng kệ.
Ví dụ, một tầng kệ bố trí vừa 6 hộp và tủ có 8 tầng phù hợp thì tổng cộng chứa được 48 hộp. Nếu mỗi hộp đựng 5kg nguyên liệu, lượng thực phẩm tương ứng là 240kg.
Tuy nhiên, kết quả này chỉ sử dụng được khi kích thước hộp vừa với khoang tủ, không cản trở luồng khí lạnh và tổng tải trọng nằm trong giới hạn cho phép của thiết bị.
Cách tính tủ đông 1068L chứa được bao nhiêu thực phẩm theo số hộp giúp nhà hàng ước lượng không gian bảo quản cần thiết.

Ước lượng sức chứa theo thịt, cá và hải sản
Cùng một thể tích tủ nhưng khả năng chứa thực phẩm có thể khác nhau tùy loại nguyên liệu và cách đóng gói.
| Loại thực phẩm | Cách bảo quản thường gặp | Đặc điểm ảnh hưởng sức chứa |
| Thịt bò, thịt heo | Túi hút chân không, hộp chia phần | Dễ sắp xếp khi chia thành các phần có kích thước đồng đều |
| Thịt gà | Túi hoặc khay nhựa | Gà nguyên con thường chiếm nhiều khoảng trống hơn thịt đã sơ chế |
| Cá đông lạnh | Túi, khay hoặc thùng | Cá nguyên con dài có thể khó bố trí trên kệ |
| Tôm, mực | Túi hoặc hộp nhựa | Dễ chia khẩu phần và xếp theo từng nhóm |
| Thực phẩm chế biến sẵn | Hộp đựng có nắp | Dễ kiểm đếm nhưng phải tính cả thể tích hộp |
Để ước lượng chính xác hơn, nên thực hiện theo ba bước:
- Xác định khối lượng mỗi đơn vị đóng gói: Chẳng hạn, mỗi túi thịt chứa 2kg hoặc mỗi hộp hải sản chứa 5kg.
- Đo kích thước bao bì: Sử dụng kích thước bên ngoài của túi, hộp hoặc thùng để tính không gian cần thiết.
- Kiểm tra số lượng xếp được trên từng kệ: Đảm bảo có khoảng trống lưu thông khí lạnh và không vượt tải trọng kệ.
Ví dụ, bếp cần bảo quản 120kg thịt đã chia thành 40 túi, mỗi túi 3kg. Khi đó, cần kiểm tra khả năng bố trí 40 túi thực tế thay vì chỉ đối chiếu 120kg với dung tích 1068L.
Phương pháp này giúp hạn chế sai lệch khi chọn tủ đông công nghiệp cho nhà hàng.
Việc ước lượng tủ đông 1068L chứa được bao nhiêu thực phẩm cần tính đến đặc điểm đóng gói của từng nhóm nguyên liệu.

Những yếu tố khiến sức chứa tủ đông 1068L thay đổi
Hai nhà hàng sử dụng cùng model tủ đông 1068L vẫn có thể bảo quản lượng thực phẩm khác nhau. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở kích thước nguyên liệu, bao bì và phương án sắp xếp bên trong.
Các yếu tố cần xem xét gồm:
- Kích thước thực phẩm: Thịt nguyên khối, cá nguyên con hoặc thực phẩm chưa sơ chế thường khó xếp kín các khoảng trống. Nguyên liệu chia thành phần nhỏ, đồng đều sẽ thuận tiện hơn.
- Loại bao bì: Túi hút chân không thường linh hoạt hơn hộp nhựa cứng. Tuy nhiên, bao bì vẫn phải đảm bảo vệ sinh và phù hợp điều kiện bảo quản đông lạnh.
- Cấu tạo khoang tủ: Số lượng kệ, kích thước từng ngăn và vị trí hệ thống làm lạnh
- quyết định khả năng bố trí thùng, khay thực phẩm.
- Khoảng trống lưu thông khí lạnh: Xếp hàng quá sát cửa gió hoặc thành tủ có thể ảnh hưởng đến sự phân bố nhiệt độ. Cần tuân thủ hướng dẫn xếp hàng của nhà sản xuất.
- Tải trọng cho phép: Mỗi kệ và toàn bộ tủ đều có giới hạn chịu tải. Không được tăng lượng thực phẩm chỉ vì khoang tủ vẫn còn khoảng trống.
Khi cần bảo quản nhiều loại nguyên liệu, nên phân chia khu vực theo nhóm thực phẩm. Điều này giúp kiểm soát tồn kho và hạn chế thời gian mở cửa tủ để tìm hàng.
Các yếu tố trên ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định tủ đông 1068L chứa được bao nhiêu thực phẩm trong thực tế.
Xem thêm : Kiểm tra thân vỏ và cánh tủ đông mát 4 cánh inox trước khi mua
Cách xác định tủ đông 1068L có đủ dùng cho nhà hàng không
Để chọn đúng dung tích, chủ bếp cần tính lượng nguyên liệu dự trữ lớn nhất giữa hai lần nhập hàng. Sau đó, quy đổi thành số hộp hoặc túi thực phẩm cần bố trí trong tủ.
Có thể thực hiện theo bốn bước sau:
Bước 1: Xác định lượng thực phẩm tiêu thụ mỗi ngày
Thống kê khối lượng nguyên liệu đông lạnh sử dụng trong một ngày kinh doanh.
Ví dụ:
| Nguyên liệu | Lượng sử dụng/ngày |
| Thịt heo | 12kg |
| Thịt bò | 8kg |
| Thịt gà | 5kg |
| Hải sản | 5kg |
| Tổng cộng | 30kg |
Khi tính tủ đông 1068L chứa được bao nhiêu thực phẩm, cần bắt đầu từ lượng nguyên liệu sử dụng mỗi ngày của nhà hàng.
Bước 2: Xác định chu kỳ nhập hàng
Nếu nhà hàng nhập hàng 3 ngày/lần, lượng thực phẩm cần dự trữ cho chu kỳ đó là:
30kg × 3 ngày = 90kg
Đây là nhu cầu tính theo mức tiêu thụ trung bình, chưa bao gồm lượng tồn kho dự phòng.
Chu kỳ nhập hàng là yếu tố quan trọng khi đánh giá tủ đông 1068L chứa được bao nhiêu thực phẩm giữa hai lần nhập nguyên liệu.
Bước 3: Tính lượng thực phẩm dự phòng
Giả sử nhà hàng muốn dự trữ thêm 20% để phục vụ những ngày đông khách.
90kg × 20% = 18kg
Tổng lượng thực phẩm cần dự trữ:
90kg + 18kg = 108kg
Lượng hàng dự phòng cần được tính khi xác định tủ đông 1068L chứa được bao nhiêu thực phẩm vào những ngày cao điểm.
Bước 4: Quy đổi thành số hộp chứa
Nếu nhà hàng sử dụng hộp có sức chứa 3kg thực phẩm:
108kg / 3kg = 36 hộp
Như vậy, cần xác định model tủ đông 1068L dự kiến mua có thể bố trí 36 hộp thực phẩm hay không.
Ngoài việc kiểm tra kích thước và tải trọng, cần xem xét lượng hàng còn tồn tại thời điểm nhập hàng mới. Nếu vẫn còn nhiều thực phẩm chưa sử dụng, nhu cầu chứa đồng thời có thể cao hơn mức tính toán ban đầu.
Đây là cách đánh giá thực tế hơn so với việc chỉ lựa chọn tủ theo dung tích công bố.
Việc quy đổi thành số hộp giúp đánh giá tủ đông 1068L chứa được bao nhiêu thực phẩm theo không gian lưu trữ thực tế.

Những sai lầm cần tránh khi tính sức chứa tủ đông
Việc ước lượng sai có thể khiến nhà hàng mua tủ không đáp ứng nhu cầu hoặc phải bổ sung thiết bị sau thời gian ngắn sử dụng.
Ba sai lầm thường gặp gồm:
- Mặc định 1068L tương đương 1068kg thực phẩm: Lít đo thể tích, còn kg đo khối lượng. Không có tỷ lệ quy đổi cố định cho mọi loại thực phẩm và cách đóng gói.
- Chỉ tính khối lượng mà không đo bao bì: Cùng 100kg nguyên liệu nhưng hàng đóng trong thùng lớn có thể cần nhiều không gian hơn hàng chia thành các túi nhỏ.
- Xếp kín khoang để tăng sức chứa: Việc chặn luồng khí lạnh hoặc vượt tải trọng kệ có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo quản và vận hành thiết bị.
Ngoài ra, cần xác định rõ loại tủ trước khi mua. Tủ đông hoàn toàn và tủ đông mát hai chế độ có thể đáp ứng các nhu cầu bảo quản khác nhau.
Nếu model hỗ trợ chuyển đổi giữa chế độ đông và mát, cần kiểm tra khả năng vận hành thực tế của từng khoang hoặc toàn bộ tủ. Không nên mặc định mọi khoang đều có thể sử dụng để cấp đông cùng lúc.
Không nên kết luận tủ đông 1068L chứa được bao nhiêu thực phẩm chỉ bằng cách quy đổi dung tích lít sang kilogram.

Xem thêm : Danh mục tủ đông – tủ mát công nghiệp tại BẾP 86
Chọn tủ đông công nghiệp 1068L phù hợp tại BẾP 86
Để biết tủ đông 1068L chứa được bao nhiêu thực phẩm, cần căn cứ vào dung tích sử dụng của model, kích thước bao bì, tải trọng cho phép và lượng nguyên liệu cần dự trữ. Không nên quyết định mua chỉ dựa trên thông số 1068L.
BẾP 86 cung cấp các dòng tủ đông công nghiệp 1068L, bao gồm tủ đông 4 cánh và tủ đông mát 4 cánh hai chế độ, phục vụ nhu cầu bảo quản nguyên liệu tại nhà hàng, quán ăn và bếp công nghiệp.
Trước khi lựa chọn, khách hàng nên chuẩn bị thông tin về khối lượng thực phẩm sử dụng mỗi ngày, số ngày nhập hàng một lần và kích thước hộp chứa đang dùng.
Liên hệ BẾP 86 để được tư vấn lựa chọn tủ đông 1068L phù hợp với lượng thực phẩm cần bảo quản, cách bố trí nguyên liệu và diện tích khu bếp.

